| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | 1930 | 1987 | w | ||
|
3922
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3924
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3925
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3926
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3927
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3929
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1484 | 1432 | |||
|
3930
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3931
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | 1675 | - | |||
|
3934
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3937
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3939
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||