| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3902
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3903
|
|
Hoàng Phú Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Phùng Vinh Hi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3906
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3907
|
|
Nguyễn Khả Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3908
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3909
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3910
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3912
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3913
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3914
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3915
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3916
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3917
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3919
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3920
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||