| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3881
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2012 | - | 1561 | 1523 | |||
|
3882
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3883
|
|
Phạm Đức Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3884
|
|
Trần Hồ Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3885
|
|
Điêu Ngọc Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3886
|
|
Đinh Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2009 | - | 1435 | - | w | ||
|
3887
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | 1555 | |||
|
3888
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1586 | |||
|
3889
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3890
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3891
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3892
|
|
Phạm Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3893
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3894
|
|
Đặng Trí Năng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3895
|
|
Lê Văn Quốc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3896
|
|
Trương Hoàng Vy | Nam | 1963 | - | 1515 | - | |||
|
3897
|
|
Huỳnh Gia Yến | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3898
|
|
Đỗ Khải Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3899
|
|
Trần Mai Đăng Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3900
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1605 | 1539 | w | ||