| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3841
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3842
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1421 | - | |||
|
3843
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3844
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3845
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3846
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3847
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3848
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3849
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3850
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3851
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1553 | - | |||
|
3852
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3853
|
|
Trần Nguyễn Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3854
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3855
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3856
|
|
Nguyễn Văn Trí Danh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3857
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3858
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3859
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3860
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||