| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Nguyễn Hoàng Tú | Nam | 2011 | - | 1619 | - | |||
|
3803
|
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3804
|
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961 | IA,FT,IO | - | - | - | ||
|
3805
|
|
Vũ Đức Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3806
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3807
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3808
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1493 | |||
|
3809
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3810
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3811
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3812
|
|
Nguyễn Bá Kim | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3813
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3814
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3816
|
|
Nguyễn Khắc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3817
|
|
Lưu Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3818
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3819
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3820
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||