| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3781
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3782
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | 1518 | w | ||
|
3783
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3784
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3785
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3786
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3787
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3788
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3789
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3790
|
|
An Minh Khanh | Nam | 2014 | - | - | 1506 | |||
|
3791
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3792
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3793
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3794
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3795
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3796
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3797
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 1989 | SI | - | - | - | ||
|
3798
|
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3799
|
|
Trần Dương Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3800
|
|
Nguyễn Lê Khải Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||