| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Võ Trương Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3742
|
|
Nguyễn Ngọc Hưng | Nam | 2008 | - | 1504 | - | |||
|
3743
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3744
|
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3746
|
|
Nguyễn Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3747
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3748
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3749
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
3750
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3751
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3752
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3753
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3755
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3756
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3757
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
3758
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3759
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3760
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||