DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3741 FIDE 561019690 Ma Quốc Việt Nam 2017 - - -
3742 FIDE 12483370 Trương Minh Hoàng Nam 2004 - - -
3743 FIDE 561021482 Nguyễn Đức Gia Khánh Nam 2020 - - -
3744 FIDE 561022250 Lê Cát Tường Nữ 2017 - - - w
3745 FIDE 12486442 Lê Quốc Việt Nam 2009 - - -
3746 FIDE 12486698 Lê Tuấn Minh Nam 2015 - - -
3747 FIDE 12487210 Nguyễn Hoàng Khánh Thơ Nữ 2014 - - - w
3748 FIDE 12489514 Lê Huyền Trân Nữ 2015 - - - w
3749 FIDE 12424234 Nguyễn Thùy Dung Nữ 2008 - - - w
3750 FIDE 12425770 Lê Nhật Minh Nam 2012 - - -
3751 FIDE 12491306 Vũ Nhật Minh Nam 2015 - - -
3752 FIDE 12427306 Châu Trần Bình Nhi Nữ 2009 - - - w
3753 FIDE 12496170 Đặng Khôi Nguyên Nam 2016 - - -
3754 FIDE 12432938 Trương Tấn Quốc Nam 2012 - - -
3755 FIDE 12499242 Nguyễn Đức Trí Nam 2013 - - -
3756 FIDE 12499498 Vũ Minh Hải Nam 2012 - - -
3757 FIDE 12438570 Lê Châu Anh Nữ 2014 - - - w
3758 FIDE 12445738 Nguyễn Đình Tâm Nam 2014 - - 1459
3759 FIDE 12450090 Lê Thùy Linh Nữ 2017 - - - w
3760 FIDE 12457515 Trần Duy Hưng Nam 2011 - - -