| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Ma Quốc Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3742
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3743
|
|
Nguyễn Đức Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3744
|
|
Lê Cát Tường | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3745
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3746
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3747
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3748
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3749
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3750
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3751
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3752
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3753
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3755
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3756
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3757
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3758
|
|
Nguyễn Đình Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1459 | |||
|
3759
|
|
Lê Thùy Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3760
|
|
Trần Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||