| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
3722
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3723
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3724
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | 1639 | 1601 | |||
|
3726
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3728
|
|
Đinh Hoàng Gia Đạt | Nam | - | - | - | ||||
|
3729
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Phạm Hà Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3731
|
|
Nguyễn Thị Bảo Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3732
|
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
3733
|
|
Bùi Huy Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 2000 | - | 1676 | 1811 | |||
|
3735
|
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Nguyễn Xuân Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3738
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3740
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||