| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3722
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3723
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3724
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3726
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1461 | - | |||
|
3727
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3728
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
3729
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Ngô Thu Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3731
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3732
|
|
Thái Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3733
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 1997 | - | - | 1602 | |||
|
3735
|
|
Trần Phát Tài | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | 1515 | 1713 | |||
|
3737
|
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3738
|
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Vy Hòa An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3740
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||