| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3681
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1556 | |||
|
3682
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3683
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3684
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3685
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1518 | 1610 | |||
|
3686
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3687
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
3688
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3689
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3690
|
|
Mã Đức Trường | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3691
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3692
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3693
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3694
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3695
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3696
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3697
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
3698
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3699
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3700
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||