| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3681
|
|
Huỳnh Thanh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3682
|
|
Đỗ Hải Yến | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3683
|
|
Lưu Quang Vũ | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3684
|
|
Vũ Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | 1511 | 1596 | |||
|
3685
|
|
Nguyễn Hữu Sơn Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3686
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3687
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3688
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3689
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3690
|
|
Hoàng Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3691
|
|
Phạm Vũ Hoàng Tôn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3692
|
|
Lâm Thị Mỹ Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3693
|
|
Lê Samuel | Nam | 2013 | - | 1762 | - | |||
|
3694
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3695
|
|
Trương Phúc Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3696
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3697
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3698
|
|
Lê Công Khánh Nam | Nam | 2011 | - | 1460 | 1596 | |||
|
3699
|
|
Hoàng Trọng Tiến | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3700
|
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 1993 | - | - | - | |||