| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3602
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3603
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3605
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3606
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3607
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3610
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
3611
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3612
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3614
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Nguyễn An Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3617
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3618
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 2017 | - | - | 1552 | |||
|
3619
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3620
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||