| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Lê Thành Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3603
|
|
Nguyễn Phan Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3605
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3606
|
|
Hồ Xuân Vĩnh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3607
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3610
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3612
|
|
Lê Trần Quốc Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3614
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3615
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3617
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||