| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | 1414 | 1449 | w | ||
|
3502
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3504
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3505
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1442 | - | |||
|
3506
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3507
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3508
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3509
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3510
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3511
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3512
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3513
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3514
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1552 | - | |||
|
3515
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3516
|
|
Trần Nguyễn Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3517
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3518
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3519
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3520
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||