DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3441 FIDE 12472875 Tống Tuệ Minh Nữ 2017 - - - w
3442 FIDE 561010219 Hoàng Duy Anh Nam 2019 - - -
3443 FIDE 561010731 Lê Quỳnh Anh Nữ 2003 - - - w
3444 FIDE 561010987 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1998 - - - w
3445 FIDE 12410411 Ngô Quang Huy Nam 1993 - - -
3446 FIDE 12475947 Hoàng Kim Tùng Nam 2013 - - -
3447 FIDE 12485675 Lưu Phạm Xuân Nhi Nữ 2016 - - - w
3448 FIDE 12420395 Lê Đại Phúc Nam 2008 - - -
3449 FIDE 12423211 Trần Anh Vũ Nam 1990 - - -
3450 FIDE 12488747 Trình Minh Anh Nữ 2020 - 1418 1407 w
3451 FIDE 12423467 Lâm Gia Huy Nam 2011 - - -
3452 FIDE 12490539 Trần Quang Minh Nam 2016 - - -
3453 FIDE 12431915 Nguyễn Thành Trí Nam 2010 - - -
3454 FIDE 12498475 Võ Phúc Hưng Nam 2013 - - 1500
3455 FIDE 12433195 Phạm Anh Khang Nam 2015 - - -
3456 FIDE 12436011 Vũ Minh Quân Nam 2011 - - -
3457 FIDE 12436267 Nguyễn Phan Nguyên Nam 2002 - - -
3458 FIDE 12439339 An Minh Khanh Nam 2014 - - 1505
3459 FIDE 12439851 Vũ Đức Huy Nam 2012 - - -
3460 FIDE 12441643 Nguyễn Công Hoàng Anh Nam 2004 - - -