DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3421 FIDE 12424226 Nguyễn Văn Cường Nam 2007 - - -
3422 FIDE 12491810 Nguyễn Nhật Long Nam 2012 - - -
3423 FIDE 12493090 Nguyễn Hoàng Minh Nhật Nam 2016 - - -
3424 FIDE 12496162 Nguyễn Quang Phú Nam 2018 - - -
3425 FIDE 12499234 Bùi Quang Minh Nam 2007 - - -
3426 FIDE 12435490 Kiều Thảo Nguyên Nữ 2014 - - - w
3427 FIDE 12437794 Huỳnh Thị Tuyết Hương Nữ 1985 - - - w
3428 FIDE 12448290 Nguyễn Quốc Thịnh Nam 2016 - - -
3429 FIDE 12457507 Lư Khoa Savi Nam 2000 SI - - -
3430 FIDE 12461091 Trương Đức Phú Nam 2014 - - -
3431 FIDE 12464163 Lê Anh Vũ Nam 2016 - - -
3432 FIDE 561002275 Trần Thị Anh Nữ 2002 - - - w
3433 FIDE 12467235 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2008 - 1458 -
3434 FIDE 12405795 Lê Anh Huy Nam 1999 - - -
3435 FIDE 561008931 Bùi Minh Triết Nam 2020 - - -
3436 FIDE 12472611 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2017 - 1415 - w
3437 FIDE 12472867 Lục Gia Huy Nam 2011 - - -
3438 FIDE 12408611 Trần Đức Khiêm Nam 1997 - - -
3439 FIDE 561010723 Phạm Ngọc Mai Nữ 2003 - - - w
3440 FIDE 12408867 Trần Nguyễn Gia Hân Nữ 2004 - - - w