DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3421 FIDE 12424234 Nguyễn Thùy Dung Nữ 2008 - - - w
3422 FIDE 12425770 Lê Nhật Minh Nam 2012 - - -
3423 FIDE 12491306 Vũ Nhật Minh Nam 2015 - - -
3424 FIDE 12427306 Châu Trần Bình Nhi Nữ 2009 - - - w
3425 FIDE 12496170 Đặng Khôi Nguyên Nam 2016 - - -
3426 FIDE 12432938 Trương Tấn Quốc Nam 2012 - - -
3427 FIDE 12499242 Nguyễn Đức Trí Nam 2013 - - -
3428 FIDE 12499498 Vũ Minh Hải Nam 2012 - - -
3429 FIDE 12438570 Lê Châu Anh Nữ 2014 - - - w
3430 FIDE 12442410 Hồ Minh Anh Nữ 2013 - - - w
3431 FIDE 12445738 Nguyễn Đình Tâm Nam 2014 - - 1458
3432 FIDE 12450090 Lê Thùy Linh Nữ 2017 - - - w
3433 FIDE 12457515 Trần Duy Hưng Nam 2011 - - -
3434 FIDE 12464171 Lê Gia Thái Nam 2014 - - -
3435 FIDE 561002283 Danh Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2019 - - -
3436 FIDE 12467243 Lê Gia Hưng Nam 2010 - 1515 -
3437 FIDE 12467499 Nguyễn Trần Trúc Phương Nữ 2014 - - - w
3438 FIDE 561005355 Lê Minh Khang Nam 2020 - - -
3439 FIDE 12405035 Lưu Hoàng Hải Dương Nam 2003 - - -
3440 FIDE 561008427 Nguyễn Thuỳ Dương Nữ 2021 - - - w