| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3402
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3403
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
3404
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3405
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3406
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3407
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | 1469 | 1418 | |||
|
3408
|
|
Vũ Thế Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3409
|
|
Phan Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3410
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3411
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3412
|
|
Trần Bảo Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3413
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3414
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3415
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3416
|
|
Nguyễn Lê Trường An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3417
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3418
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3419
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3420
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1447 | - | |||