| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3381
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3382
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3383
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3384
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3385
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3386
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3387
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3388
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
3389
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3390
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3391
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3392
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3393
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3394
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3395
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3396
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3397
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3398
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1675 | - | |||
|
3399
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3400
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1480 | 1474 | w | ||