| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3341
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | 1419 | |||
|
3342
|
|
Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3343
|
|
Đào Nhật Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3344
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3345
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1981 | - | 1524 | - | |||
|
3346
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | 1666 | |||
|
3347
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3348
|
|
Gross Carsten | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3349
|
|
Nguyễn Phùng Minh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3350
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3351
|
|
Phan Quốc Nhật Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3352
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3353
|
|
Hoàng Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3354
|
|
Trần Việt Chí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3355
|
|
Trương Anh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3356
|
|
Đỗ Minh Tuyết | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3357
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3358
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
3359
|
|
Đỗ Văn Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3360
|
|
Đào Thiên Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||