| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
Đinh Công Quang Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3322
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3323
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3324
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3325
|
|
Phạm Đan Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3326
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3327
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
3328
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3329
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3330
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3331
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3332
|
|
Phùng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3333
|
|
Võ Nhật Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3334
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3335
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3336
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3337
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||
|
3338
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3339
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3340
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||