| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3301
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3302
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3303
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3304
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3305
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3306
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3307
|
|
Lê Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3308
|
|
Đặng Hồ Thanh Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3309
|
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
3310
|
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3311
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3312
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3313
|
|
Ngô Duy Thông | Nam | 1999 | - | 1475 | - | |||
|
3314
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3315
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3316
|
|
Trịnh Thanh Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3317
|
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3318
|
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3319
|
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3320
|
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||