| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3281
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3282
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1450 | 1518 | |||
|
3283
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
3284
|
|
Lê Bá Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3285
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3286
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3287
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3288
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3289
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3290
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3291
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3292
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3293
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3294
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3295
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3296
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3297
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3298
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3299
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3300
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||