| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3241
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
3242
|
|
Bùi Đan Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3243
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3244
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3245
|
|
Trịnh Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3246
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3247
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3248
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3249
|
|
Ngô Ngọc Lan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3250
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3251
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3252
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3253
|
|
Nguyễn Thanh Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3254
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 2005 | - | 1440 | 1436 | |||
|
3255
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
3256
|
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1558 | 1546 | |||
|
3257
|
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
3258
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3259
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | 1489 | |||
|
3260
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2001 | - | - | 1482 | |||