| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3222
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3223
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3224
|
|
Phạm Duy Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Nguyễn Đỗ Đông Dương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3226
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3227
|
|
Trần Hà Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3228
|
|
Nguyễn Hà Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
3230
|
|
Phạm Phú Gia | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3231
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3232
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3233
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3235
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3236
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | - | 1518 | - | w | ||
|
3238
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3239
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||