| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3204
|
|
Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3206
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3207
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3208
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3209
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3210
|
|
Hoàng Thị Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3211
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | 1490 | w | ||
|
3212
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3213
|
|
Trần Gia Vỹ Yên | Nam | 2016 | - | - | 1431 | w | ||
|
3214
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
3216
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3217
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3219
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||