| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3141
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3142
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3143
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | 1437 | - | |||
|
3144
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3145
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3146
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3147
|
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1976 | NA | - | - | - | w | |
|
3148
|
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3149
|
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3150
|
|
Dương Bá Gia Bảo | Nam | 2007 | - | 1636 | 1678 | |||
|
3151
|
|
Lê Quỳnh Tú Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3152
|
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3153
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3154
|
|
Đậu An Sơn | Nam | 2008 | - | 1526 | 1622 | |||
|
3155
|
|
Vũ Quang Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3156
|
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3157
|
|
Huỳnh Phi Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3158
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3159
|
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3160
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||