| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 2019 | - | 1529 | - | |||
|
3122
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
3123
|
|
Võ Thị Bích Phượng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3124
|
|
Huỳnh Văn Nam | Nam | 2013 | - | - | 1720 | |||
|
3125
|
|
Lê Quốc Hoàn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3126
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2015 | - | 1458 | - | |||
|
3127
|
|
Võ Huỳnh Khánh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3128
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | 1676 | - | |||
|
3129
|
|
Nguyễn Ngọc Thành Đô | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3130
|
|
Phạm Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3131
|
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3132
|
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3133
|
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3134
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
3135
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3137
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3138
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3139
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3140
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||