| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3104
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3105
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3106
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2018 | - | - | 1589 | |||
|
3108
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
3109
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1516 | - | |||
|
3110
|
|
Bùi Thiên Bảo | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3111
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3112
|
|
Mai Thành Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3113
|
|
Cù Tuấn Anh | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Huỳnh Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3117
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3118
|
|
Trần Đức Bảo Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3120
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||