| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3081
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3082
|
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
3083
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3084
|
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3085
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3086
|
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3087
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3088
|
|
Phan Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3089
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3090
|
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3091
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3092
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3093
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | 1482 | |||
|
3094
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3095
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3096
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3097
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3098
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
3099
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3100
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |