| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Đoàn Ngọc Quỳnh Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3062
|
|
Trần Uyên Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3063
|
|
Đinh Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3064
|
|
Trịnh Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3065
|
|
Huỳnh Trọng Hiếu | Nam | 2020 | - | 1585 | 1425 | |||
|
3066
|
|
Châu Ngọc Trung | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3067
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
3068
|
|
Nguyễn Thị Hồng Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3069
|
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3070
|
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3071
|
|
Phan Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3072
|
|
Nông Đức Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3073
|
|
Phạm Gia Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3074
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3075
|
|
Lê Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3076
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3077
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | 1525 | |||
|
3078
|
|
Nguyễn Chí Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3079
|
|
Nguyễn Minh Thời | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
3080
|
|
Lê Quốc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||