| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Đào Thế Dũng | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
3042
|
|
Đỗ Hùng Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Nguyễn Võ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Phạm Ngọc Bảo | Nam | 2010 | - | 1502 | 1635 | |||
|
3045
|
|
Huỳnh Ngọc Gia An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3046
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2004 | - | 1536 | 1455 | |||
|
3047
|
|
Nguyễn Tiến Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1428 | |||
|
3049
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3050
|
|
Lưu Ngọc Danh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Phan Gia Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3052
|
|
Trịnh Hải Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3053
|
|
Phạm Vũ Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3054
|
|
Lê Hà Bảo Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3055
|
|
Ngô Lê Huy Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3056
|
|
Nguyễn Lâm Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Dương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3059
|
|
Lê Phú Bảo Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Tô Mai Phương | Nữ | 2005 | - | 1451 | - | w | ||