| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Dương Tấn Khoa | Nam | 2000 | - | 1635 | - | |||
|
3022
|
|
Phạm Ngọc Ý Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3023
|
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3024
|
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3025
|
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3026
|
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3027
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1578 | 1543 | |||
|
3028
|
|
Trần Trà My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3029
|
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3030
|
|
Trần Thành Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3031
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3032
|
|
Hoàng Việt An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3033
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3034
|
|
Nguyễn Phú Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3035
|
|
Nguyễn Xuân Khanh | Nam | 2014 | - | 1497 | 1463 | |||
|
3036
|
|
Nguyễn Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3037
|
|
Hồ Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3038
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3039
|
|
Hồ Lê Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3040
|
|
Lương Quang Nhật Minh | Nam | 1990 | - | - | - | |||