| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Lâm Chí Kiên | Nam | 2012 | - | 1517 | 1520 | |||
|
3002
|
|
Phạm Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3003
|
|
Doãn Lương Long Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3004
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3005
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3006
|
|
Trần Minh Nhã Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3007
|
|
Đỗ Đức Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3008
|
|
Phan Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3009
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3010
|
|
Nguyễn Văn Dạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3011
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3012
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | 1403 | |||
|
3013
|
|
Hồ Anh Khang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3014
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3015
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3016
|
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3017
|
|
Trần Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3018
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2014 | - | 1473 | 1526 | |||
|
3019
|
|
Hoàng Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3020
|
|
Đỗ Công Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||