| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2981
|
|
Kim Hoàng An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2982
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2983
|
|
Hoàng Quang Tiến | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2984
|
|
Đào Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2985
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | 1446 | |||
|
2986
|
|
Lê Nam Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2987
|
|
Nguyễn Qúy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2988
|
|
Lê Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2989
|
|
Lê Đặng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1564 | - | |||
|
2990
|
|
Nguyễn Anh Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2991
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2992
|
|
Phạm Bảo Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2993
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2994
|
|
Lưu Tuệ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2995
|
|
Châu Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2996
|
|
Lê Phúc Hào | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2997
|
|
Vũ Thế Anh | Nam | 2018 | - | 1584 | 1508 | |||
|
2998
|
|
Phạm Hồ Thuỷ Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2999
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3000
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||