| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2961
|
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2962
|
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2963
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2011 | - | 1626 | 1598 | |||
|
2964
|
|
Trần Gia Thịnh | Nam | 2016 | - | - | 1476 | |||
|
2965
|
|
Nguyễn Sĩ Trọng Đức | Nam | 2004 | - | 1827 | 1778 | |||
|
2966
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2967
|
|
Nguyễn Đại An | Nam | 2008 | - | 1450 | 1460 | |||
|
2968
|
|
Lê Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2969
|
|
Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2970
|
|
Nguyễn Đình Xuân Lộc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2971
|
|
Phạm Hoài An | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2972
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2973
|
|
Phạm Quảng Định | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2974
|
|
Phạm Hữu Ân | Nam | 2013 | - | 1637 | - | |||
|
2975
|
|
Võ Minh Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2976
|
|
Bùi Văn Huy | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
2977
|
|
Nguyễn Đỗ Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2978
|
|
Trần Ngọc Sáng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2979
|
|
Huỳnh Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2980
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||