| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2941
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2942
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2943
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2944
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2945
|
|
Nguyễn Hà Phan | Nam | 2005 | - | 1799 | 1601 | |||
|
2946
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
2947
|
|
Bùi Thành Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2948
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2949
|
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2950
|
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2951
|
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2952
|
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2953
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2954
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1562 | |||
|
2955
|
|
Bùi Hải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2956
|
|
Trần Văn Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2957
|
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2958
|
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2959
|
|
Nguyễn Minh Vũ | Nam | 2019 | - | - | 1489 | |||
|
2960
|
|
Mai Lê Chân Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||