| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2012 | - | 1750 | 1624 | |||
|
2902
|
|
Lê Khắc Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2903
|
|
Phạm Nhật | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2904
|
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2905
|
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2906
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2907
|
|
Đặng Thị Kiều Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2908
|
|
Hoàng Lê Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2909
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2911
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2912
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2913
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2914
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2915
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2916
|
|
Dương Quang Khôi | Nam | 2012 | - | 1543 | 1452 | |||
|
2917
|
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2918
|
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 2008 | - | 1419 | - | |||
|
2919
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2001 | - | 1651 | - | |||