| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Bùi Bảo Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2842
|
|
Cao Trần Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1432 | 1422 | |||
|
2843
|
|
Tô Tuấn Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2844
|
|
Huỳnh Việt Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2845
|
|
Đặng Khải An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2846
|
|
Bùi Huỳnh Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2847
|
|
Đặng Quốc Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2848
|
|
Đoàn Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | 1587 | 1503 | |||
|
2849
|
|
Lê Nho Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2850
|
|
Cao Thanh Mai | Nữ | 2007 | - | - | 1444 | w | ||
|
2851
|
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2852
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2853
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2854
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2855
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2856
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2857
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2858
|
|
Phan Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2859
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2860
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||