DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2801 FIDE 12495379 Nguyễn Hải Anh Nữ 2020 - - - w
2802 FIDE 12495891 Nguyễn Đặng Thanh Bình Nam 2018 - - -
2803 FIDE 12498963 Bùi Minh Quân Nam 2016 - - -
2804 FIDE 12436755 Mai Xuân Kiệt Nam 2008 - - -
2805 FIDE 12441619 Nguyễn Nhật Duy Nam 2012 - - -
2806 FIDE 12446483 Trần Thiện Nhân Nam 2015 - - -
2807 FIDE 12449555 Lê Mỹ Thùy Trang Nữ 2013 - - - w
2808 FIDE 12451347 Nguyễn Lê Bảo Ngọc Nữ 2012 - - 1522 w
2809 FIDE 12451860 Nguyễn Thu Hiền Nữ 2011 - - - w
2810 FIDE 12460052 Edison Theodore Tăng Nam 2017 - - -
2811 FIDE 12463124 Nguyễn Phan Ngọc Diễm Nữ 2016 - - - w
2812 FIDE 12463892 Hường Kha Nam 2018 - - -
2813 FIDE 12464660 Trần Bảo Nam Nam 2015 - - -
2814 FIDE 561001236 Nguyễn Anh Tấn Nam 1985 - - -
2815 FIDE 12466964 Nguyễn Phương Dung Nữ 2018 - - - w
2816 FIDE 561004308 Huỳnh Gia Phúc Nam 2014 - - -
2817 FIDE 561004820 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2007 - - - w
2818 FIDE 12471828 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2017 - - -
2819 FIDE 561009172 Mai Phương Du Nữ 2019 - - - w
2820 FIDE 12407828 Nguyễn Thế Vân Nam 2004 - - -