| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2761
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
2762
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2763
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2764
|
|
Ngô Triều Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2765
|
|
Lê Viết Phương | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2766
|
|
Phạm Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2767
|
|
Nguyễn Tài Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2768
|
|
Trần Đình Lệ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2769
|
|
Cù Xuân Thành Danh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2770
|
|
Phạm Băng Như | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2771
|
|
Phạm Ngọc Phương Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2772
|
|
Nguyễn Viết Thành Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2773
|
|
Trần Hồ Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2774
|
|
Văn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2775
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2776
|
|
Trần Phan Hạ Mỹ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2777
|
|
Tưởng Khánh Linh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
2778
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2779
|
|
Hà Thế Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2780
|
|
Trần Tuấn Dũng | Nam | 1998 | NA | - | - | - | ||