| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Phan Minh Mẫn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2682
|
|
Nguyễn Minh An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2683
|
|
Trần Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2684
|
|
Vũ Phú Khánh | Nam | 2013 | - | - | 1474 | |||
|
2685
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2686
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2687
|
|
Trần Hải Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2688
|
|
Trần Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2689
|
|
Phạm Nhật Duy | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
2690
|
|
Bùi Chí Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2691
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 1984 | FA | - | - | - | ||
|
2692
|
|
Lã Hà Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2693
|
|
Nguyễn Lê Tâm Như | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2694
|
|
Nguyễn Bảo Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2695
|
|
Lê Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2696
|
|
Bùi Việt Huy Mẫn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2697
|
|
Nguyễn Phước Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2698
|
|
Phan Nguyễn Trọng Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2699
|
|
Lê Ngọc Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2700
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||