| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2641
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2642
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2643
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2644
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2645
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2646
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2647
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2648
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2649
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | 1439 | |||
|
2650
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
2651
|
|
Phạm Trọng Trí Bách | Nam | 2009 | - | 1491 | 1546 | |||
|
2652
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1802 | - | |||
|
2653
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2654
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2010 | - | 1429 | 1461 | |||
|
2655
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2656
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2657
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2658
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2659
|
|
La Hoàng Nguyệt Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2660
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||