| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Lê Thị Tuyết Minh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
2602
|
|
Tống Lương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2603
|
|
Nguyễn Chí Thành | Nam | 2012 | - | 1406 | - | |||
|
2604
|
|
Mai Minh An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2605
|
|
Vũ Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2606
|
|
Cao Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2607
|
|
Lê An Sơn | Nam | 2013 | - | 1410 | - | |||
|
2608
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2609
|
|
Hoàng Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2610
|
|
Lưu Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2611
|
|
Trần Lê Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2612
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2613
|
|
Đào Quang Hưng | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2614
|
|
Nguyễn Công Tín Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2615
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1561 | |||
|
2616
|
|
Nguyễn Tuấn Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2617
|
|
Vũ Kim Luân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2618
|
|
Lã Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2619
|
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2620
|
|
Hoàng Diệu Linh | Nữ | 2012 | - | 1564 | - | w | ||