| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Trần Quang Kiểm | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2502
|
|
Thân Bảo Trường Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2503
|
|
Nguyễn Trần Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2504
|
|
Thạch Triển Khôn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Lữ An Kỳ | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2506
|
|
Trần Lê Cẩm Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2507
|
|
Lê Đăng Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2508
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2509
|
|
Tạ Thị Kim Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2510
|
|
Hồ Thục Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2511
|
|
Lý Minh Kỳ | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2512
|
|
Phạm Ngọc Lâm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2513
|
|
Lê Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Nguyễn Bảo Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2516
|
|
Nguyễn Mạnh Vân Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2517
|
|
Hoàng Trọng Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2518
|
|
Sowter Lê Tim | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2519
|
|
Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 1961 | - | - | - | w | ||
|
2520
|
|
Nguyễn Văn Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||