| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2341
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2342
|
|
Huỳnh Băng Băng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2343
|
|
Trần Thị Dạ Thảo | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
2344
|
|
Mai Diệu Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2345
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2346
|
|
Bùi Đức Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2347
|
|
Hoàng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2348
|
|
Đỗ Quang Hưng | Nam | 2006 | - | 1762 | 1649 | |||
|
2349
|
|
Lê Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2350
|
|
Vũ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2351
|
|
Trần Hải Lương | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2352
|
|
Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2353
|
|
Trần Thế Vinh | Nam | 2003 | - | 1431 | - | |||
|
2354
|
|
Phạm Hoàng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2355
|
|
Đồng Hà An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2356
|
|
Nguyễn Tùng Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2357
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2358
|
|
Hoàng Nguyên Chương | Nam | 2013 | - | 1492 | - | |||
|
2359
|
|
Nguyễn Đức Chiến | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2360
|
|
Đông Hòa Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||