| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | 1499 | 1524 | |||
|
2322
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2008 | - | 1517 | 1446 | w | ||
|
2323
|
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2324
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | 1403 | |||
|
2325
|
|
Trần Đình Hoàng Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Nguyễn Dương Anh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2327
|
|
Phạm Xuân Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2328
|
|
Trương Ái Tuyết Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2329
|
|
Huỳnh Tiến Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2330
|
|
Trần Văn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2331
|
|
Võ Hà Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2332
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2333
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2334
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | 1430 | - | |||
|
2335
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2336
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2337
|
|
Nguyễn Hùng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2338
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2339
|
|
Trịnh Đình Toàn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Cao Đình Hoàng Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||