| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2301
|
|
Lê Công Phú Triệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2302
|
|
Nguyễn Hoàng Phương Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2303
|
|
Ngô Đoàn Kỳ Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2304
|
|
Dương Đức Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2305
|
|
Lê Nguyễn Gia Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2306
|
|
Nguyễn Song Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2307
|
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2308
|
|
Phan Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2309
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2310
|
|
Huỳnh Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2311
|
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
2312
|
|
Nguyễn Tuệ Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2313
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2314
|
|
Phạm Hoàng Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2315
|
|
Lê Văn Thoan | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2316
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2317
|
|
Trịnh Ngọc Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2318
|
|
Phan Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2319
|
|
Phạm Lê Diệu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2320
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||