| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2281
|
|
Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2282
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2283
|
|
Hoàng Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2284
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2285
|
|
Ngô Gia Tường | Nam | 2012 | - | 1768 | 1519 | |||
|
2286
|
|
Lê Ngọc Mai | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2287
|
|
Bùi Tuấn Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2288
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2289
|
|
Nguyễn Tiến Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2290
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | 1693 | - | |||
|
2291
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2292
|
|
Lê Trần Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2293
|
|
Vũ Bá Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2294
|
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
2295
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | Nam | 2017 | - | 1439 | 1455 | |||
|
2296
|
|
Nguyễn Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2297
|
|
Vũ Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | 1448 | - | |||
|
2298
|
|
Hoàng Anh Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2299
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1576 | - | |||
|
2300
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||