| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2221
|
|
Trần Mai Trường An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2222
|
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2223
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2224
|
|
Nông Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2225
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2226
|
|
Lê Đức Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2227
|
|
Huỳnh Hồng Ân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2228
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2229
|
|
Mai An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2230
|
|
Nguyễn Văn Hinh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2231
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2232
|
|
Nguyễn Mậu Thiên Phong | Nam | 2018 | - | - | 1586 | |||
|
2233
|
|
Đinh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2234
|
|
La Phú Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2235
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2236
|
|
Vũ Hùng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2237
|
|
Nguyễn Đắc Phúc Trọng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2238
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2239
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2240
|
|
Nguyễn Hồng Thu | Nữ | 2014 | - | - | 1520 | w | ||