| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2201
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2013 | - | 1474 | 1475 | |||
|
2202
|
|
Tạ Hà Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2203
|
|
Bùi Lê Minh Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2204
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2205
|
|
Phan Ngọc Ánh Dương | Nữ | 2014 | - | 1422 | - | w | ||
|
2206
|
|
Lê Khắc Tuấn Vũ | Nam | 2009 | - | 1548 | - | |||
|
2207
|
|
Huỳnh Minh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2208
|
|
Hoàng Anh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2209
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2210
|
|
Phạm Thảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2211
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2212
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2213
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2214
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 2016 | - | - | 1417 | w | ||
|
2215
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2216
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2217
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2218
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2219
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2220
|
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||