| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2161
|
|
Lê Kim Cương | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
2162
|
|
Hoàng Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2163
|
|
Vũ Nguyễn Hồng Đức | Nam | 2010 | - | 1574 | 1574 | |||
|
2164
|
|
Phạm Lê Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2165
|
|
Hồ Ngọc Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2166
|
|
Nguyễn Minh Tôn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2167
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2014 | - | 1495 | 1458 | |||
|
2168
|
|
Nguyễn Tấn Định | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2169
|
|
Trương Xuân Lĩnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2170
|
|
Lưu Bá Tùng | Nam | 2013 | - | - | 1449 | |||
|
2171
|
|
Nguyễn Châu Cẩm Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2172
|
|
Bùi Hồng Thiên Ân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2173
|
|
Trịnh Lộc Nam An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2174
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2175
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2176
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2177
|
|
Lưu Quý Long | Nam | 2010 | - | - | 1429 | |||
|
2178
|
|
Lê Chí Công | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2179
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2180
|
|
Trương Hồng Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||