| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2141
|
|
Lê Trọng Uy Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2142
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2143
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | 1442 | |||
|
2144
|
|
Nguyen Felix Anson | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2145
|
|
Nguyễn Hoàng Ân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2146
|
|
Trương Gia Uy Vũ | Nam | 2014 | - | 1494 | 1508 | |||
|
2147
|
|
Cao Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2148
|
|
Lê Văn Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2149
|
|
Đoàn Vũ Bích Nga | Nữ | - | - | - | w | |||
|
2150
|
|
Dương Thành Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2151
|
|
Trần Khải Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2152
|
|
Nguyễn Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | 1496 | - | |||
|
2153
|
|
Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2154
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2155
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2156
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2157
|
|
Vương Tín Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2158
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2159
|
|
Trần Nguyễn Thúy Nga | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2160
|
|
Bùi Nguyễn Như Tuyết | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||