| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2121
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2122
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2018 | - | 1577 | 1677 | |||
|
2123
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2124
|
|
Nguyễn Huy Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2125
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2126
|
|
Lâm Chí Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2127
|
|
Hoàng Thị Hồng Nhi | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
2128
|
|
Ngô Kim Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2129
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2130
|
|
Phạm Thanh An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2131
|
|
Huỳnh Tố Huy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2132
|
|
Nguyễn Đức Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2133
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2134
|
|
Lê Thành Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2135
|
|
Lương Ngọc Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2136
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | 1678 | 1514 | |||
|
2137
|
|
Đỗ Duy Hải Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2138
|
|
Phạm Quốc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2139
|
|
Hoàng Nguyễn Quốc Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2140
|
|
Huỳnh Ngọc Gia Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||